chán chường

adj & verb
  1. (To be) embittered, (to be) weary
    • tâm trạng chán chường
      an embittered heart
    • chán chường cuộc sống
      to be weary with the life in the old times

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chán chường
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy rơi vào tâm trạng chán chường.